cà rà
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo dài thời gian một cách chậm chạp, không dứt khoát: "cà rà" diễn tả hành động làm việc gì đó một cách chậm rãi, lề mề, không tập trung để kéo dài thời gian, thường với ý không muốn kết thúc hoặc đi đến đích.
- Lảng vảng, quanh quẩn ở một nơi nào đó: "cà rà" cũng có thể chỉ việc đi lại, ở lại một nơi một cách không có mục đích rõ ràng, có phần lãng phí thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cà rà mãi ở quán cà phê đến tận chiều mà chưa chịu về. (Nó lảng vảng mãi ở quán cà phê đến tận chiều mà chưa chịu về.)
- Đừng có cà rà nữa, làm nhanh lên cho xong việc đi! (Đừng có lề mề nữa, làm nhanh lên cho xong việc đi!)
- Bọn trẻ cà rà trước cổng trường sau giờ tan học. (Bọn trẻ quanh quẩn trước cổng trường sau giờ tan học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cà rà cà rề": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả sự chậm chạp, lề mề kéo dài hơn nữa.
- Công việc cứ cà rà cà rề mãi không xong. (Công việc cứ lề mề kéo dài mãi không xong.)
Dùng để miêu tả trạng thái tâm lý không muốn rời đi hoặc không muốn bắt đầu một việc khác.
- Tâm trạng buồn nên anh ấy chỉ thích cà rà trong phòng. (Tâm trạng buồn nên anh ấy chỉ thích lảng vảng trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kề cà (động từ): Có nghĩa tương tự "cà rà", chỉ sự chậm chạp, lề mề.
- Lần khân (động từ): Chậm chạp, không dứt khoát trong hành động hoặc lời nói.
- Lảng vảng (động từ): Đi lại quanh quẩn ở một khu vực nào đó.
Từ đồng nghĩa
- Lề mề: Chậm chạp, kéo dài thời gian không cần thiết.
- Quanh quẩn: Ở lại hoặc đi lại trong một phạm vi hẹp.
- Leng keng (trong một số ngữ cảnh): Làm việc không tập trung, kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: Thẳng thắn, rõ ràng, không chần chừ.
- Nhanh nhẹn: Nhanh chóng, hoạt bát.
- Một mạch: Làm liên tục, không ngắt quãng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cà rà cà rịt: Cụm từ nhấn mạnh sự chậm chạp, ì ạch, khó tiến triển (giống "cà rà cà rề").
- Đi cà rà: Đi một cách chậm rãi, thong thả, không vội vã.
- Buổi sáng, ông cụ thường đi cà rà ra công viên. (Buổi sáng, ông cụ thường đi thong thả ra công viên.)